pneumatic tyre

pneumatic tyre

A bicycle mechanic inflates a pneumatic tyre with a hand pump.

Định nghĩa

Danh từ: Lốp hơi (cũng viết "pneumatic tire" trong tiếng Anh Mỹ) — một loại lốp được làm từ cao su gia cố chứa đầy khí nén, được sử dụng trên xe cơ giới, xe đạp các phương tiện khác.

dụ sử dụng
  • (Lốp hơi trên xe đạp của tôi cần được bơm căng.)
  • (Xe hơi hiện đại được trang bị lốp hơi để chuyến đi êm ái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pneumatic tyre pressure": áp suất lốp hơi.
    • Check the pneumatic tyre pressure regularly to ensure safety. (Kiểm tra áp suất lốp hơi thường xuyên để đảm bảo an toàn.)
  • "Pneumatic tyre tread": rãnh lốp hơi.
    • The pneumatic tyre tread provides traction on wet roads. (Rãnh lốp hơi cung cấp độ bám đường trên mặt đường ướt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumatic (tính từ): liên quan đến không khí hoặc khí nén.
    • The pneumatic system in the factory uses compressed air. (Hệ thống khí nén trong nhà máy sử dụng khí nén.)
  • Tyre (danh từ): lốp xe (nói chung).
    • I need to replace the rear tyre of my car. (Tôi cần thay lốp sau của xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Air-filled tyre: lốp chứa đầy không khí.
  • Inflated tyre: lốp đã được bơm căng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up a pneumatic tyre: bơm căng lốp hơi.
    • He pumped up the pneumatic tyre before the long ride. (Anh ấy đã bơm căng lốp hơi trước chuyến đi dài.)
  • Deflate a pneumatic tyre: xả hơi lốp hơi.
    • You need to deflate the pneumatic tyre before repairing it. (Bạn cần xả hơi lốp hơi trước khi sửa .)
Thành ngữ liên quan
  • "A flat pneumatic tyre": lốp hơi bị xẹp (thành ngữ chỉ tình huống khó khăn).
    • I got a flat pneumatic tyre on the way to work, so I was late. (Tôi bị lốp hơi xẹp trên đường đi làm, vậy tôi đã đến muộn.)